債券持有者

trái khoán trì hữu giả

Hán Việt: trái khoán trì hữu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (trái) + (khoán) + (trì) + (hữu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 債券持有者 hàiquàn chíyǒuzhě n. bondholder M:²wèi