债券持有者
trái khoán trì hữu giả
Hán Việt: trái khoán trì hữu giả
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người giữ trái phiếu
- Biên soạn 債券持有者 hàiquàn chíyǒuzhě n. bondholder M:²wèi
Eng
- Cihui 債券持有者 hàiquàn chíyǒuzhě n. bondholder M:²wèi
Hán Việt: trái khoán trì hữu giả