債務人薄記 zhài wù rén bó jì · trái vụ nhân bạc kí Hán Việt: trái vụ nhân bạc kí · Pinyin: zhài wù rén bó jì Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 薄 (bạc) + 記 (kí)Pinyinzhài wù rén bó jìHán Việttrái vụ nhân bạc kíCấu tạo債 + 務 + 人 + 薄 + 記 · trái + vụ + nhân + bạc + kí nghĩa thành phần: trái + vụ + nhân + bạc + kí