债务人薄记 zhài wù rén bó jì·trái vụ nhân bạc kí Hán Việt: trái vụ nhân bạc kí · Pinyin: zhài wù rén bó jì Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 薄 (bạc) + 記 (kí)Pinyinzhài wù rén bó jìHán Việttrái vụ nhân bạc kíCấu tạo債 + 務 + 人 + 薄 + 記 · trái + vụ + nhân + bạc + kí nghĩa thành phần: trái + vụ + nhân + bạc + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kế toán phải thuĐứcHandedict Debitorenbuchhaltung Từ liên quan Gần nghĩa债务担保证券 · 债务证书 · 债务证券 · 债务人名册 · 债务依存度 · 债务丛集 · 债务免除 · 债务减少