債務擔保證券

zhài wù dān bǎo zhèng quàn trái vụ đam bảo chứng khoán

Hán Việt: trái vụ đam bảo chứng khoán · Pinyin: zhài wù dān bǎo zhèng quàn

Tổng quan

nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cấu tạo: (trái) + (vụ) + (đam) + (bảo) + (chứng) + (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Eng

  • CC-CEDICT collateralized debt obligation (CDO), type of bond
  • Cihui collateralized debt obligation (CDO), type of bond