債權人保護 zhài quán rén bǎo hù · trái quyền nhân bảo hộ Hán Việt: trái quyền nhân bảo hộ · Pinyin: zhài quán rén bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 權 (quyền) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinzhài quán rén bǎo hùHán Việttrái quyền nhân bảo hộCấu tạo債 + 權 + 人 + 保 + 護 · trái + quyền + nhân + bảo + hộ nghĩa thành phần: trái + quyền + nhân + bảo + hộ