值分佈理論

trị phân bố lí luận

Hán Việt: trị phân bố lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (phân) + (bố) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 值分布理論 hífēnbù lǐlùn n. <math.> value distribution