值勤記錄器 zhí qín jì lù qì · trị cần kí lục khí Hán Việt: trị cần kí lục khí · Pinyin: zhí qín jì lù qì Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 勤 (cần) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Pinyinzhí qín jì lù qìHán Việttrị cần kí lục khíCấu tạo值 + 勤 + 記 + 錄 + 器 · trị + cần + kí + lục + khí nghĩa thành phần: trị + cần + kí + lục + khí