值得一看的 trị đắc nhất khán đích Hán Việt: trị đắc nhất khán đích Tổng quan đáng xem, nên xem Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 看 (khán) + 的 (đích)Hán Việttrị đắc nhất khán đíchCấu tạo值 + 得 + 一 + 看 + 的 · trị + đắc + nhất + khán + đích nghĩa thành phần: trị + đắc + nhất + khán + đích Nghĩa ViệtCihui đáng xem, nên xem