值得做某事 trị đắc tố mỗ sự Hán Việt: trị đắc tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việttrị đắc tố mỗ sựCấu tạo值 + 得 + 做 + 某 + 事 · trị + đắc + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: trị + đắc + tố + mỗ + sự Nghĩa EngCihui It pays do sth