值得感謝的 trị đắc cảm tạ đích Hán Việt: trị đắc cảm tạ đích Tổng quan đáng được cảm ơn Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việttrị đắc cảm tạ đíchCấu tạo值 + 得 + 感 + 謝 + 的 · trị + đắc + cảm + tạ + đích nghĩa thành phần: trị + đắc + cảm + tạ + đích Nghĩa ViệtCihui đáng được cảm ơn