值得花時間 zhí de huā shí jiān · trị đắc hoa thì gian Hán Việt: trị đắc hoa thì gian · Pinyin: zhí de huā shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 花 (hoa) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinzhí de huā shí jiānHán Việttrị đắc hoa thì gianCấu tạo值 + 得 + 花 + 時 + 間 · trị + đắc + hoa + thì + gian nghĩa thành phần: trị + đắc + hoa + thì + gian