值得資助的 zhí de zī zhù de · trị đắc tư trợ đích Hán Việt: trị đắc tư trợ đích · Pinyin: zhí de zī zhù de Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 資 (tư) + 助 (trợ) + 的 (đích)Pinyinzhí de zī zhù deHán Việttrị đắc tư trợ đíchCấu tạo值 + 得 + 資 + 助 + 的 · trị + đắc + tư + trợ + đích nghĩa thành phần: trị + đắc + tư + trợ + đích