倾斜的平地

khuynh tà đích bình địa

Hán Việt: khuynh tà đích bình địa

Tổng quan

nền đất cao, chỗ đất đắp cao, (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên, dãy nhà, (địa lý,địa chất) thềm, đắp cao thàn nền, đắp cao

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 的 (đích) + 平 (bình) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruộng bậc thang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi terrace

Từ liên quan

Gần nghĩa

平地起孤丁 · 平地起骨堆 · 平地一声雷 · 平地一聲雷 · 平地上干戈 · 平地起风波 · 平地風波 · 平地起家