假共濟失調 giả cộng tể thất điều Hán Việt: giả cộng tể thất điều Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 共 (cộng) + 濟 (tể) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtgiả cộng tể thất điềuCấu tạo假 + 共 + 濟 + 失 + 調 · giả + cộng + tể + thất + điều nghĩa thành phần: giả + cộng + tể + thất + điều Nghĩa EngCihui pseudoataxia