假合資企業 jiǎ hé zī qǐ yè · giả hợp tư xí nghiệp Hán Việt: giả hợp tư xí nghiệp · Pinyin: jiǎ hé zī qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 合 (hợp) + 資 (tư) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinjiǎ hé zī qǐ yèHán Việtgiả hợp tư xí nghiệpCấu tạo假 + 合 + 資 + 企 + 業 · giả + hợp + tư + xí + nghiệp nghĩa thành phần: giả + hợp + tư + xí + nghiệp