假定繼承人 giả định kế thừa nhân Hán Việt: giả định kế thừa nhân Tổng quan người thừa kế trước mắt Cấu tạo: 假 (giả) + 定 (định) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 人 (nhân)Hán Việtgiả định kế thừa nhânCấu tạo假 + 定 + 繼 + 承 + 人 · giả + định + kế + thừa + nhân nghĩa thành phần: giả + định + kế + thừa + nhân Nghĩa ViệtCihui người thừa kế trước mắt