假峯窩織炎 giả phong oa chức viêm Hán Việt: giả phong oa chức viêm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 峯 (phong) + 窩 (oa) + 織 (chức) + 炎 (viêm)Hán Việtgiả phong oa chức viêmCấu tạo假 + 峯 + 窩 + 織 + 炎 · giả + phong + oa + chức + viêm nghĩa thành phần: giả + phong + oa + chức + viêm Nghĩa EngCihui pseudophlegmon