假性關節炎
giả tính quan tiết viêm
Hán Việt: giả tính quan tiết viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 炎 (viêm)
Nghĩa
Eng
- Cihui pseudarthritis
Hán Việt: giả tính quan tiết viêm
Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 炎 (viêm)