假性波動感 giả tính ba động cảm Hán Việt: giả tính ba động cảm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 波 (ba) + 動 (động) + 感 (cảm)Hán Việtgiả tính ba động cảmCấu tạo假 + 性 + 波 + 動 + 感 · giả + tính + ba + động + cảm nghĩa thành phần: giả + tính + ba + động + cảm Nghĩa EngCihui pseudofluctuation