假性皮萎縮 giả tính bì nuy súc Hán Việt: giả tính bì nuy súc Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)Hán Việtgiả tính bì nuy súcCấu tạo假 + 性 + 皮 + 萎 + 縮 · giả + tính + bì + nuy + súc nghĩa thành phần: giả + tính + bì + nuy + súc Nghĩa EngCihui pseudoatrophoderma