假日的

giả nhật đích

Hán Việt: giả nhật đích

Tổng quan

(tôn giáo) thường

Cấu tạo: 假 (giả) + 日 (nhật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày lễ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ferial

Từ liên quan

Gần nghĩa

假日 · 假日公寓 · 假日经济