假條件作用 giả điều kiện tác dụng Hán Việt: giả điều kiện tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtgiả điều kiện tác dụngCấu tạo假 + 條 + 件 + 作 + 用 · giả + điều + kiện + tác + dụng nghĩa thành phần: giả + điều + kiện + tác + dụng Nghĩa EngCihui pseudoconditioning