假殷勤的人 giả ân cần đích nhân Hán Việt: giả ân cần đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 殷 (ân) + 勤 (cần) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtgiả ân cần đích nhânCấu tạo假 + 殷 + 勤 + 的 + 人 · giả + ân + cần + đích + nhân nghĩa thành phần: giả + ân + cần + đích + nhân Nghĩa EngCihui barmecide