假眼球震顫
giả nhãn cầu chấn chiến
Hán Việt: giả nhãn cầu chấn chiến
Tổng quan
Cấu tạo: 假 (giả) + 眼 (nhãn) + 球 (cầu) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui pseudonystagmus
Hán Việt: giả nhãn cầu chấn chiến
Cấu tạo: 假 (giả) + 眼 (nhãn) + 球 (cầu) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)