假脫機輸入 giả thoát ki thâu nhập Hán Việt: giả thoát ki thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 脫 (thoát) + 機 (ki) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtgiả thoát ki thâu nhậpCấu tạo假 + 脫 + 機 + 輸 + 入 · giả + thoát + ki + thâu + nhập nghĩa thành phần: giả + thoát + ki + thâu + nhập Nghĩa EngCihui spoolin