假虹膜缺損 giả hồng mô khuyết tổn Hán Việt: giả hồng mô khuyết tổn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 缺 (khuyết) + 損 (tổn)Hán Việtgiả hồng mô khuyết tổnCấu tạo假 + 虹 + 膜 + 缺 + 損 · giả + hồng + mô + khuyết + tổn nghĩa thành phần: giả + hồng + mô + khuyết + tổn Nghĩa EngCihui pseudocoloboma