假裝嚴肅地
giả trang nghiêm túc địa
Hán Việt: giả trang nghiêm túc địa
Tổng quan
Cấu tạo: 假 (giả) + 裝 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui with mock gravity
Hán Việt: giả trang nghiêm túc địa
Cấu tạo: 假 (giả) + 裝 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 地 (địa)