假視神經炎 giả thị thần kinh viêm Hán Việt: giả thị thần kinh viêm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 視 (thị) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 炎 (viêm)Hán Việtgiả thị thần kinh viêmCấu tạo假 + 視 + 神 + 經 + 炎 · giả + thị + thần + kinh + viêm nghĩa thành phần: giả + thị + thần + kinh + viêm Nghĩa EngCihui pseudoneuritis