假设和测试

giả thiết hòa trắc thí

Hán Việt: giả thiết hòa trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 和 (hòa) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả thuyết và kiểm tra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypothesize-and-test

Eng

  • Cihui hypothesize-and-test

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设法的 · 假设语气 · 测试和材料协会 · 假设法子句 · 假设形成 · 假设意义 · 假设检验 · 假设法现在式