假體腔動物 giả thể khang động vật Hán Việt: giả thể khang động vật Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 體 (thể) + 腔 (khang) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtgiả thể khang động vậtCấu tạo假 + 體 + 腔 + 動 + 物 · giả + thể + khang + động + vật nghĩa thành phần: giả + thể + khang + động + vật Nghĩa EngCihui Pseudocoelomata