偏側灰髮症
thiên trắc hôi phát chứng
Hán Việt: thiên trắc hôi phát chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 灰 (hôi) + 髮 (phát) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hemicanities
Hán Việt: thiên trắc hôi phát chứng
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 灰 (hôi) + 髮 (phát) + 症 (chứng)