偏側頭眼痛

thiên trắc đầu nhãn thống

Hán Việt: thiên trắc đầu nhãn thống

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trắc) + (đầu) + (nhãn) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hemiopalgia