偏向一方的

thiên hướng nhất phương đích

Hán Việt: thiên hướng nhất phương đích

Tổng quan

(sinh vật học) một phía, xếp một phía

Cấu tạo: (thiên) + (hướng) + (nhất) + (phương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) một phía, xếp một phía