偏執性人格
thiên chấp tính nhân cách
Hán Việt: thiên chấp tính nhân cách · Pinyin: piān zhí xìng rén gé
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 執 (chấp) + 性 (tính) + 人 (nhân) + 格 (cách)
Hán Việt: thiên chấp tính nhân cách · Pinyin: piān zhí xìng rén gé
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 執 (chấp) + 性 (tính) + 人 (nhân) + 格 (cách)