偏執性人格

piān zhí xìng rén gé thiên chấp tính nhân cách

Hán Việt: thiên chấp tính nhân cách · Pinyin: piān zhí xìng rén gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chấp) + (tính) + (nhân) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人格障碍之一。表现为感觉极度过敏,思想行动固执,多疑,好妒忌,自我评价过高,对别人要求过多,好争辩,做错事总是归罪于客观或别人,表情冷漠,缺乏幽默。