偏執狂的批判
thiên chấp cuồng đích phê phán
Hán Việt: thiên chấp cuồng đích phê phán
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 執 (chấp) + 狂 (cuồng) + 的 (đích) + 批 (phê) + 判 (phán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 偏執狂的批判 iānzhíkuáng de pīpàn n. paranoid criticism