偏相關係數

thiên tương quan hệ sổ

Hán Việt: thiên tương quan hệ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tương) + (quan) + (hệ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏相關係數 iānxiāng guānxìshù n. partial correlation coefficient