偏端叢毛的
thiên đoan tùng mao đích
Hán Việt: thiên đoan tùng mao đích
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 端 (đoan) + 叢 (tùng) + 毛 (mao) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui lophotrichate
Hán Việt: thiên đoan tùng mao đích
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 端 (đoan) + 叢 (tùng) + 毛 (mao) + 的 (đích)