偏航控制器
thiên hàng khống chế khí
Hán Việt: thiên hàng khống chế khí
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui yawer
Hán Việt: thiên hàng khống chế khí
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)