偏袒侄甥的
thiên đản chất sanh đích
Hán Việt: thiên đản chất sanh đích
Tổng quan
gia đình trị
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 袒 (đản) + 侄 (chất) + 甥 (sanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình trị
Hán Việt: thiên đản chất sanh đích
gia đình trị
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 袒 (đản) + 侄 (chất) + 甥 (sanh) + 的 (đích)