偏身肌無力 thiên thân cơ vô lực Hán Việt: thiên thân cơ vô lực Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 肌 (cơ) + 無 (vô) + 力 (lực)Hán Việtthiên thân cơ vô lựcCấu tạo偏 + 身 + 肌 + 無 + 力 · thiên + thân + cơ + vô + lực nghĩa thành phần: thiên + thân + cơ + vô + lực Nghĩa EngCihui hemiamyosthenia