偏身肌陣攣

thiên thân cơ trận luyên

Hán Việt: thiên thân cơ trận luyên

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thân) + (cơ) + (trận) + (luyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hemimyoclonus