偏身舞蹈病 thiên thân vũ đạo bệnh Hán Việt: thiên thân vũ đạo bệnh Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 病 (bệnh)Hán Việtthiên thân vũ đạo bệnhCấu tạo偏 + 身 + 舞 + 蹈 + 病 · thiên + thân + vũ + đạo + bệnh nghĩa thành phần: thiên + thân + vũ + đạo + bệnh Nghĩa EngCihui hemichorea