偏轉後加速

thiên chuyển hậu gia tốc

Hán Việt: thiên chuyển hậu gia tốc

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chuyển) + (hậu) + (gia) + (tốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui postaccleration