做人流手術 zuò rén liú shǒu shù · tố nhân lưu thủ thuật Hán Việt: tố nhân lưu thủ thuật · Pinyin: zuò rén liú shǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 人 (nhân) + 流 (lưu) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Pinyinzuò rén liú shǒu shùHán Việttố nhân lưu thủ thuậtCấu tạo做 + 人 + 流 + 手 + 術 · tố + nhân + lưu + thủ + thuật nghĩa thành phần: tố + nhân + lưu + thủ + thuật