做份內的事 tố phân nội đích sự Hán Việt: tố phân nội đích sự Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 份 (phân) + 內 (nội) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việttố phân nội đích sựCấu tạo做 + 份 + 內 + 的 + 事 · tố + phân + nội + đích + sự nghĩa thành phần: tố + phân + nội + đích + sự Nghĩa EngCihui do one's whack