做出樣子來 tố xuất dạng tử lai Hán Việt: tố xuất dạng tử lai Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 樣 (dạng) + 子 (tử) + 來 (lai)Hán Việttố xuất dạng tử laiCấu tạo做 + 出 + 樣 + 子 + 來 · tố + xuất + dạng + tử + lai nghĩa thành phần: tố + xuất + dạng + tử + lai Nghĩa EngCihui show the way