做好事的人

tố hảo sự đích nhân

Hán Việt: tố hảo sự đích nhân

Tổng quan

người làm điều phi

Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm việc tốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi well-doer

Từ liên quan

Gần nghĩa

做好做歹 · 做好准备 · 做好做恶 · 做好做惡 · 做好行动准备 · 做好装备准备