做好事的人 tố hảo sự đích nhân Hán Việt: tố hảo sự đích nhân Tổng quan người làm điều phi Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttố hảo sự đích nhânCấu tạo做 + 好 + 事 + 的 + 人 · tố + hảo + sự + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + hảo + sự + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người làm điều phi