做好裝備準備

zuò hǎo zhuāng bèi zhǔn bèi tố hảo trang bị chuẩn bị

Hán Việt: tố hảo trang bị chuẩn bị · Pinyin: zuò hǎo zhuāng bèi zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (hảo) + (trang) + (bị) + (chuẩn) + (bị)