做姿勢表達

tố tư thế biểu đạt

Hán Việt: tố tư thế biểu đạt

Tổng quan

khoa tay múa chân (khi nói)

Cấu tạo: (tố) + 姿 (tư) + (thế) + (biểu) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa tay múa chân (khi nói)