做家庭作業 tố gia đình tác nghiệp Hán Việt: tố gia đình tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 家 (gia) + 庭 (đình) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việttố gia đình tác nghiệpCấu tạo做 + 家 + 庭 + 作 + 業 · tố + gia + đình + tác + nghiệp nghĩa thành phần: tố + gia + đình + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui do homework